Loading ... Xin vui lòng chờ ...

Nhận tin tức



Năm sinh và màu sắc trong phong thủy

Ngày đăng 28th Apr 2011 @ 10:43 PM

BẢNG LỤC THẬP HOA GIÁP

         

Dùng để xem màu sắc và nghề nghiệp cho bản mệnh

   
         

Năm sinh (AL)

Mệnh

Màu hợp 2

Màu hợp 1

Màu hợp 3

1924, 1925, 1984, 1985

Hải Trung Kim

Đen, Xanh đậm

Vàng đất

Trắng, Bach kim

1926, 1927, 1986, 1987

Lư Trung Hỏa

Vàng đất

Tím, Xanh

Đỏ, Hồng

1928, 1929, 1988, 1989

Đại Lâm Mộc

Đỏ, Hồng

Đen, Xanh đậm

Tím, Xanh

1930, 1931, 1990, 1991

Lộ Bàn Thổ

Trắng, Bạch Kim

Đỏ, Hồng

Vàng đất

1932, 1933, 1992, 1993

Kiếm Phong Kim

Đen, Xanh đậm

Vàng đất

Trắng, Bach kim

1934, 1935, 1994, 1995

Sơn Đầu Hỏa

Vàng đất

Tím, Xanh

Đỏ, Hồng

1936, 1937, 1996, 1997

Giang Hà Thủy

Tím, Xanh

Trắng, Bạch Kim

Đen, Xanh Đậm

1938, 1939, 1998, 1999

Thành Đầu Thổ

Trắng, Bạch Kim

Đỏ, Hồng

Vàng đất

1940, 1941, 2000, 2001

Bạch Lạp Kim

Đen, Xanh đậm

Vàng đất

Trắng, Bach kim

1942, 1943, 2002, 2003

Dương Liễu Mộc

Đỏ, Hồng

Đen, Xanh đậm

Tím, Xanh

1944, 1945, 2004, 2005

Tuyền Trung Thủy

Tím, Xanh

Trắng, Bạch Kim

Đen, Xanh Đậm

1946, 1947, 2006, 2007

Ốc Thượng Thổ

Trắng, Bạch Kim

Đỏ, Hồng

Vàng đất

1948, 1949, 2008, 2009

Tuýt Lịch Hỏa

Vàng đất

Tím, Xanh

Đỏ, Hồng

1950, 1951, 2010, 2011

Tòng Bá Mộc

Đỏ, Hồng

Đen, Xanh đậm

Tím, Xanh

1952, 1953, 2012, 2013

Trường Lưu Thủy

Tím, Xanh

Trắng, Bạch Kim

Đen, Xanh Đậm

1954, 1955, 2014, 2015

Sa Trung Kim

Đen, Xanh đậm

Vàng đất

Trắng, Bach kim

1956, 1957, 2016, 2017

Sơn Hạ Hỏa

Vàng đất

Tím, Xanh

Đỏ, Hồng

1958, 1959, 2018, 2019

Bình Địa Mộc

Đỏ, Hồng

Đen, Xanh đậm

Tím, Xanh

1960, 1961, 2020, 2021

Bích Thượng Thổ

Trắng, Bạch Kim

Đỏ, Hồng

Vàng đất

1962, 1963, 2022, 2023

Kim Bạch Kim

Đen, Xanh đậm

Vàng đất

Trắng, Bach kim

1964, 1965, 2024, 2025

Phúc Đăng Hỏa

Vàng đất

Tím, Xanh

Đỏ, Hồng

1966, 1967, 2026, 2027

Thiên Hà Thủy

Tím, Xanh

Trắng, Bạch Kim

Đen, Xanh Đậm

1968, 1969, 2028, 2029

Đại Trach Thổ

Trắng, Bạch Kim

Đỏ, Hồng

Vàng đất

1970, 1971, 2030, 2031

Xoa Xuyến Kim

Đen, Xanh đậm

Vàng đất

Trắng, Bach kim

1972, 1973, 2032, 2033

Tang Đố Mộc

Đỏ, Hồng

Đen, Xanh đậm

Tím, Xanh

1974, 1975, 2034, 2035

Đại Khê Thủy

Tím, Xanh

Trắng, Bạch Kim

Đen, Xanh Đậm

1976, 1977, 2036, 2037

Sa Trung Thổ

Trắng, Bạch Kim

Đỏ, Hồng

Vàng đất

1978, 1979, 2038, 2039

Thiên Thượng Hỏa

Vàng đất

Tím, Xanh

Đỏ, Hồng

1980, 1981, 2040, 2041

Thạch Lựu Mộc

Đỏ, Hồng

Đen, Xanh đậm

Tím, Xanh

1982, 1983, 2042, 2043

Đại Hải Thủy

Tím, Xanh

Trắng, Bạch Kim

Đen, Xanh Đậm